Donato Bramante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Donato Bramante: Tên của một kiến trúc sư người Ý nổi tiếng thời kỳ Phục Hưng. Ông được coi là một trong những kiến trúc sư vĩ đại nhất của thời kỳ Phục Hưng Cổ điển (High Renaissance) ở Ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Tempietto is a masterpiece designed by Donato Bramante. (Tempietto là một kiệt tác được thiết kế bởi Donato Bramante.)
- Donato Bramante's work greatly influenced Renaissance architecture. (Công trình của Donato Bramante đã ảnh hưởng rất lớn đến kiến trúc thời Phục Hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the style of Bramante": Theo phong cách của Bramante.
- The courtyard was designed in the style of Bramante. (Sân trong được thiết kế theo phong cách của Bramante.)
"Bramantesque" (tính từ, biến thể hiếm gặp): Mang đặc điểm kiến trúc của Bramante.
- The building's proportions are truly Bramantesque. (Tỷ lệ của tòa nhà thực sự mang phong cách Bramante.)
Biến thể và từ gần giống
- Bramante: Thường được dùng một mình để chỉ kiến trúc sư này, đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật và kiến trúc.
- Bramante was a contemporary of Leonardo da Vinci. (Bramante là người cùng thời với Leonardo da Vinci.)
Từ đồng nghĩa
- The architect Bramante: Kiến trúc sư Bramante.
- Bramante of Urbino: Bramante xứ Urbino (thường dùng để chỉ nguồn gốc của ông).
Thông tin bổ sung (Không phải từ đồng nghĩa)
- High Renaissance architect: Kiến trúc sư thời Phục Hưng Cổ điển. (Đây là một cụm từ mô tả, không phải tên riêng đồng nghĩa).
- Designer of St. Peter's Basilica plan: Người thiết kế bản vẽ ban đầu cho Vương cung thánh đường Thánh Peter. (Đây là một mô tả về một trong những đóng góp nổi tiếng nhất của ông).
Noun
- kiến trúc sư người Ý, ở đỉnh cao của thời phục hưng (1444-1514)